association of orangemen

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hội Orangemen: Một tổ chức chính trị theo đạo Tin LànhBắc Ireland. Tên gọi này bắt nguồn từ Vua William III của Orange, người đã đánh bại vua Công giáo James II trong trận Boyne năm 1690. Hội này thường tổ chức các cuộc diễu hành hoạt động nhằm bảo vệ quyền lợi của người Tin Lành duy trì liên minh với Vương quốc Anh.
dụ sử dụng
  • (Hội Orangemen tổ chức một cuộc diễu hành hàng năm vào ngày 12 tháng 7 để kỷ niệm trận Boyne.)
  • (Nhiều thành viên của Hội Orangemen tham gia tích cực vào chính trị địa phươngBắc Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Orange Order": Một tên gọi khác của Hội Orangemen, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

    • The Orange Order is a key institution in Northern Irish Protestant culture. (Hội Orangemen một tổ chức quan trọng trong văn hóa Tin LànhBắc Ireland.)
  • "Orangeism": Chủ nghĩa hoặc phong trào ủng hộ các nguyên tắc của Hội Orangemen.

    • Orangeism has a strong influence on unionist politics in Northern Ireland. (Chủ nghĩa Orangemen ảnh hưởng mạnh mẽ đến chính trị theo chủ nghĩa liên hiệpBắc Ireland.)
Biến thể từ gần giống
  • Orangeman (danh từ): Một thành viên của Hội Orangemen.
    • He has been an Orangeman for over thirty years. (Ông ấy đã là thành viên Hội Orangemen hơn ba mươi năm.)
  • Orange (tính từ): Liên quan đến Hội Orangemen hoặc các hoạt động của họ.
    • The Orange parade passed through the town center. (Cuộc diễu hành của Hội Orangemen đã đi qua trung tâm thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • The Orange Institution: Một tên gọi khác của Hội Orangemen.
  • The Loyal Orange Lodge: Các chi nhánh địa phương của Hội Orangemen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "association of orangemen". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, có thể dùng:
    • March with: diễu hành cùng.
      • They march with the association of orangemen every year. (Họ diễu hành cùng Hội Orangemen mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "to beat the drum for": ủng hộ hoặc quảng bá mạnh mẽ một ý tưởng hoặc tổ chức.
    • He beats the drum for the association of orangemen in his speeches. (Ông ấy ủng hộ mạnh mẽ Hội Orangemen trong các bài phát biểu của mình.)